Vòng đời một đơn đặt dịch vụ

Vòng đời một đơn đặt dịch vụ A lifecycle diagram generated by Archify. Yêu cầu · chat/email/OTA · Lifecycle state 01 Yêu cầu chat/email/OTA Duyệt · trùng, đủ · Lifecycle state 02 Duyệt trùng, đủ Báo giá · chờ chốt · Lifecycle state 03 Báo giá chờ chốt Xác nhận · chờ chỗ/vé · Lifecycle state 04 Xác nhận chờ chỗ/vé Chạy · lệnh · Lifecycle state 06 Chạy lệnh Đóng · đối soát · Lifecycle state 07 Đóng đối soát Sửa lại · thiếu hoặc sai · Lifecycle state Sửa lại thiếu hoặc sai Không chốt · báo giá hết hạn · Lifecycle state Không chốt báo giá hết hạn Hủy · có lý do · Lifecycle state Hủy có lý do Không đến · khác hủy · Lifecycle state Không đến khác hủy Đổi hạng · giữ dòng cũ · Lifecycle state Đổi hạng giữ dòng cũ duyệt đủ dữ liệu thiếu bổ sung chốt mất hủy chốt sổ vắng đổi sẵn sàng xếp lại Legend initial state active decision success failure / exit neutral final state